Gặp anh thợ ảnh
Anh chàng bên phải màn hình chính là thanh cuộn. Bạn cuộn trang, anh ấy chạy; kéo anh ấy lên xuống để tua nhanh.
Bạn đã chụp trọn 18 kiểu — mỗi phòng một kiểu. Cuộn phim đã được quay về hộp.
Mọi thứ bắt đầu từ việc lấy nét đúng chỗ. Kéo thanh bên dưới để hai hình trùng nhau — đó là cách một chiếc máy rangefinder như Leica M lấy nét.
Một cuộn phim 18 kiểu để học chụp ảnh — mỗi kiểu là một phòng. Bạn đi từ chiếc máy trong tay, qua ánh sáng, bố cục, khoảnh khắc, tới phòng tối và cách chọn ảnh. Không cần biết gì trước: cứ cuộn, cứ bấm thử, chỗ nào cũng nghịch được.
Anh chàng bên phải màn hình chính là thanh cuộn. Bạn cuộn trang, anh ấy chạy; kéo anh ấy lên xuống để tua nhanh.
Dừng ở phòng nào, anh ấy giơ máy chụp phòng đó — tách! Mỗi phòng một kiểu; đủ 18 kiểu là hết cuộn, anh ấy quay phim về hộp.
Mỗi kiểu vừa chụp tự tráng rồi bay vào khay ở góc dưới. Mở khay để xem lại, hoặc bấm một tấm để quay về phòng đó.
Ở tờ in thử, cầm bút khoanh những kiểu bạn muốn xem kỹ — đúng cách thợ ảnh chọn kiểu đáng phóng. Dấu khoanh được giữ lại cho lần sau.
Bật đèn an toàn: cả trang tối lại, chữ chuyển màu hổ phách, ảnh tự hiện dần như đang tráng trong khay thuốc.
Bấm vào anh thợ ảnh để được chào; bấm giữ để anh ấy lục túi đổi ống kính và kể một mẹo. Bật âm thanh để nghe màn trập, tiếng lên phim.
Người chụp xem tờ in thử để chọn kiểu đáng phóng. Ở đây mỗi kiểu là một phòng — bấm để vào.
Quy ước: "tương đương" luôn nói rõ tương đương về góc nhìn, độ sâu trường ảnh hay mức phơi. Thông số trong bài tập là điểm xuất phát để quan sát. Mô phỏng trên ảnh là minh họa khái niệm. Tác phẩm nhúng trong file thuộc phạm vi công cộng hoặc CC0; ảnh hiện vật (máy ảnh, bao film) lấy từ Wikimedia Commons theo giấy phép ghi tại từng ảnh. Ảnh của tác giả còn bản quyền (Cartier-Bresson, Fan Ho, Schaller…) không lưu trong file mà hiển thị trực tiếp từ nguồn chính thức khi có mạng (Phòng 11).
Máy ghi ánh sáng; người chụp quyết định đứng đâu, giữ gì, bấm lúc nào.
Thứ tự có chủ ý: ánh sáng đứng đầu — cách đảo ngược thói quen "thấy người rồi mới nhìn sáng".
Ảnh đường phố và tài liệu coi ảnh là thứ tìm thấy: người chụp chờ, quan sát, chọn khoảnh khắc. Ảnh dàn dựng, studio, quảng cáo coi ảnh là thứ được xây dựng. Hai cách đều chính đáng nhưng có quy ước trung thực khác nhau: với ảnh đường phố, người xem mặc định cảnh không bị sắp đặt và nội dung không bị thêm/bớt khi hậu kỳ (Phòng 12).
Một ảnh nhòe hoặc nhiều nhiễu vẫn có giá trị nếu những đặc điểm đó không phá hỏng điều cần xem. Lỗi kỹ thuật được tha thứ khi nội dung mạnh; kỹ thuật hoàn hảo không cứu được nội dung trống.
Mỗi bước ngoặt kỹ thuật mở ra một cách nhìn. Kéo dải phim sang ngang; thử lật âm bản của Talbot, tách ba kênh màu của Prokudin-Gorsky, chạy ngựa của Muybridge.
Phơi nhiều giờ đến vài ngày — mặt trời chiếu cả hai phía tòa nhà.
Phố đông mà hiện lên vắng tanh; chỉ người đứng đánh giày đủ lâu để lưu lại.
Calotype: một âm bản giấy, in ra nhiều dương bản.
Trời và biển từ hai âm bản phơi khác nhau.
Sáng bên mềm, chấp nhận nét mềm để ưu tiên biểu cảm.
12 máy liên tiếp: ngựa phi có lúc cả bốn chân rời đất.
Film cuộn và dịch vụ tráng in: nhiếp ảnh nghiệp dư bắt đầu.
Riis chụp các khu ổ chuột New York; sách How the Other Half Lives (1890) thúc đẩy cải cách nhà ở.
Máy cầm tay cho phép đứng giữa phố: chọn chỗ, chờ cỗ xe đi vào khung.
Ảnh xử lý tay để giống tranh: sương, tông màu, không khí.
Bước chuyển sang ảnh "thẳng".
Ba kính lọc đỏ–lục–lam, ba khung đen trắng — nguyên lý của cảm biến màu.
Coburn biến quảng trường phủ tuyết thành hình khối trừu tượng — một bước tới nhiếp ảnh hiện đại.
Chiaroscuro đô thị, trước Fan Ho bốn thập kỷ.
Léon Busy chụp autochrome — tấm kính màu anh em Lumière đưa ra năm 1907 — cho dự án Archives de la Planète.
Gọn đủ mang cả ngày; người chụp hòa vào đám đông.
Hine leo cùng thợ xây Empire State: chỗ đứng là công sức.
Nhưng giới nghệ thuật coi ảnh màu là "thương mại" thêm vài chục năm.
Chương trình FSA: ảnh thành bằng chứng và tiếng nói chính sách.
Kiểm soát từng vùng tông — tổ tiên của tư duy histogram.
Gordon Parks đặt bà Ella Watson trước lá cờ — ảnh nói thẳng về bất bình đẳng.
Ngày Nhật đầu hàng: Jorgensen và Eisenstaedt chụp cùng nụ hôn từ hai vị trí khác nhau.
Magnum ra đời (1947); sách của Cartier-Bresson (1952) định hình ảnh đường phố.
Fan Ho với Rolleiflex và bóng đổ; The Americans của Robert Frank; Provoke và Moriyama cuối thập niên 1960.
Ảnh màu chụp từ quỹ đạo Mặt Trăng — không gian âm lớn nhất từng có.
Nguyên mẫu 0,01 MP ghi lên băng cassette. Năm 1976, MoMA trưng bày ảnh màu của Eggleston.
DSLR chuyên nghiệp giá tiếp cận được; điện thoại biến mọi người thành người chụp.
Cảm biến xếp chồng, ghép nhiều khung — câu hỏi "ảnh thật" quay lại.
Tác phẩm: phạm vi công cộng. Ảnh hiện vật (khung viền trắng) là ảnh chụp đồ vật của các tác giả trên Wikimedia Commons, giấy phép ghi ở Phòng 17.
Mỗi giới hạn kỹ thuật cũ tạo ra một thẩm mỹ: phơi lâu cho đường phố trống (Daguerre); ống kính sáng và film nhạy cho phép bắt cử chỉ (Leica); film hạt thô đẩy ISO cho ra chất "are, bure, boke" — hạt, nhòe, mất nét — của Moriyama. Hiểu nguồn gốc giúp chọn một thẩm mỹ có ý thức thay vì bắt chước bề mặt bằng preset.
Đầu thế kỷ 20, Pictorialism muốn ảnh được công nhận là nghệ thuật bằng cách làm ảnh giống tranh; phái ảnh thẳng (Strand, Stieglitz giai đoạn sau, Weston, Adams) cho rằng sức mạnh của ảnh nằm ở chi tiết và hình khối thực. Cuộc tranh luận tiếp diễn dưới dạng mới: preset nặng, hiệu ứng AI so với hậu kỳ tiết chế.
"DSLR", "full-frame", "compact" trả lời ba câu hỏi khác nhau. Chọn một chiếc máy để xem nó nằm ở đâu trên từng trục.
Ô ghép hình đặt giữa khung; người chụp nhìn qua cửa sổ riêng nên thấy cả vùng ngoài khung ảnh — lợi thế để đoán người sắp bước vào.
Cuộn phim lấy RX100 VII làm máy ví dụ: compact 1.0-type, EVF bật lên, zoom 24–200 mm tương đương. Leica M là rangefinder full-frame, lấy nét tay. Nếu bạn đeo kính: thử trực tiếp xem có thấy trọn khung 35 mm khi đeo kính và ô ghép hình đủ rõ không.
Lợi thế của rangefinder cho ảnh đường phố là nhìn thấy vùng ngoài khung, nên đoán được người sắp bước vào — đúng điểm cần luyện về timing. Kính áp tròng khi chụp là giải pháp nhiều người dùng.
| Hệ | Cảm biến · ngàm | Cách đọc |
|---|---|---|
| Canon EOS R | FF / APS-C · RF | RF-S là ống kính cho vùng ảnh APS-C trên cùng ngàm. |
| Sony α | FF / APS-C · E | "FE" là ống kính phủ full-frame; E là chuẩn ngàm chung. |
| Nikon Z | FX / DX · Z | Ống kính F dùng qua FTZ tùy tương thích. |
| Fujifilm X / GFX | APS-C / 44 × 33 mm | X100 là dòng ống kính gắn liền; GFX là medium format số. |
| Micro Four Thirds | 17,3 × 13 mm | Panasonic LUMIX G, OM SYSTEM; crop ~2×. |
| L-Mount | FF / APS-C | Chuẩn chung Leica SL, Panasonic S, Sigma. |
| Leica M · Q | Full-frame | M: rangefinder thay ống kính. Q: prime gắn liền, có AF, EVF. |
| Ricoh GR | APS-C · prime gắn liền | Crop mode không đổi tiêu cự thật. |
Giải thích cấu trúc hệ, không phải danh sách mua; đối chiếu theo cẩm nang A4 ngày 20.09.2026.
Film âm bản: ánh sáng biến đổi nhũ tương, tráng rồi scan/phóng; push/pull là đổi quy trình tráng, không tạo ra ánh sáng chưa ghi. Digital: cảm biến biến ánh sáng thành tín hiệu; RAW và JPEG khác mức xử lý. Grain là cấu trúc vật liệu; noise là biến thiên tín hiệu số. Thêm grain không tái tạo toàn bộ "chất film".
Điện thoại ghép nhiều khung để giảm nhiễu/mở dải sáng, dùng nhiều module cho các mức zoom, ước lượng độ sâu để làm mờ nền. Vật chuyển động có thể nhòe, lặp; tóc, kính dễ sai ở chế độ chân dung. Máy ảnh chuyên dụng cũng tính toán; khác biệt nằm ở mức tự động, quyền kiểm soát và cách ghi dữ liệu.
Máy monochrome bỏ lớp lọc màu trên cảm biến: chi tiết và độ sạch cao hơn nhưng không khôi phục được màu. Chế độ B&W trên máy màu (như RX100 VII) chỉ là cách hiển thị/JPEG — file RAW vẫn giữ màu, nhờ đó vẫn chỉnh được độ sáng theo từng màu khi chuyển đen trắng (Phòng 12).
CMOS/CCD là kiến trúc; BSI bố trí mạch để ánh sáng tới vùng nhạy hiệu quả hơn; stacked xếp chồng lớp mạch để đọc nhanh (RX100 VII); global shutter phơi mọi điểm ảnh cùng lúc. Không phải mọi stacked sensor đều là global shutter.
Khẩu và tốc độ quyết định lượng ánh sáng; ISO quyết định cách tín hiệu được khuếch đại. Mỗi lựa chọn kéo theo một hệ quả thị giác.
Máy đo luôn cố đưa vùng đo về xám trung tính. Thử: chế độ Điểm, bấm vào áo khoác đen của người đàn ông bên phải, rồi bấm vào khoảng trời sáng giữa dây phơi.
Cảnh tương phản mạnh: đo vào vùng sáng nhất, bù −2 đến −3 EV để khóa vùng tối ngay trong máy. Bóng sâu đến từ ánh sáng và phơi sáng, không từ thanh Blacks.
Chụp một khung thử, xem histogram: mép phải không chạm tường; mép trái chạm tường chỉ khi đó là chủ ý. Nếu sau bù sáng mà vệt sáng không có người đi qua — ảnh chưa có sự kiện. Chờ.
Bấm một ô hoặc bấm thẳng lên ảnh: các điểm ảnh thuộc vùng đó sáng màu hổ phách. Rê chuột để đọc vùng tại từng chỗ.
Ứng dụng: đo spot vào vệt nắng trên tường muốn giữ chi tiết (vùng VII) → máy đặt nó ở V → bù +2 EV. Ngược lại, muốn vệt sáng đó thành vùng VI thì bù +1. Cách "đo vùng sáng rồi bù âm" ở trên là cùng logic, chỉ khác điểm tham chiếu.
Photon tới cảm biến dao động thống kê; thu ít photon thì biến thiên tương đối lớn. ISO cao thường đi cùng việc thu ít ánh sáng — đó mới là nguồn chính, cộng read noise của mạch đọc. Một khung nhiễu nhưng đúng khoảnh khắc thường có giá trị hơn khung sạch bị nhòe.
ETTR: phơi nhiều nhất có thể mà không cháy vùng sáng quan trọng, rồi kéo tối khi hậu kỳ. Hợp phong cảnh, cảnh tĩnh. Với ảnh phố tương phản cao và xu hướng hậu kỳ quá đà, cách "bảo vệ vùng sáng + phơi thấp có chủ ý" phù hợp hơn: ảnh gần đúng ý ngay từ máy.
Bật Auto ISO ở M, máy vẫn đo sáng và tự chọn ISO; bù sáng dịch mức đích. Không bật Auto ISO thì bù sáng ở M chỉ đổi thước đo hiển thị. Luôn đặt giới hạn ISO tối đa và tốc độ tối thiểu khi dùng A + Auto ISO.
"Tele nén phối cảnh" thực chất là hệ quả của việc đứng xa hơn. Và với góc rộng, bạn có thể đặt nét sẵn rồi chụp không cần nhìn kính ngắm.
Zone focus trên RX100 VII: MF · khóa 24/28 mm · f/5.6–f/8 · đặt nét 2,5–3 m. Người bước vào vùng đó là bấm — không chờ AF.
Cảm biến nhỏ là lợi thế ở đây: vùng nét sâu hơn nhiều so với full-frame ở cùng góc nhìn và khẩu. Trên máy rangefinder như Leica M, thang khoảng cách và thang độ sâu khắc ngay trên ống kính — zone focus là cách làm việc mặc định.
| Tương đương | Cảm giác | Cần kiểm soát |
|---|---|---|
| 14–24 mm | Rộng, nhấn gần–xa khi đứng sát | Rìa khung, người gần mép bị kéo dãn |
| 28–35 mm | Chủ thể và bối cảnh cùng hiện diện | Vị trí để nền có trật tự |
| 40–60 mm | Tách một phần cảnh | Không tự động "giống mắt người" |
| 85–135 mm | Tách mảng, quan sát từ xa | Khoảng cách, rung tay |
| 200 mm+ | Lát cắt hẹp, xếp lớp | Rung, hơi nóng, tốc độ |
24–70 mm là tiêu cự thật, chưa nhân crop. f/2.8 là khẩu lớn nhất; f/2.8–4.5 nghĩa là khẩu lớn nhất giảm khi zoom dài (RX100 VII). T-stop tính thêm lượng sáng truyền thực. Macro 1:1: vật 10 mm tạo ảnh 10 mm trên cảm biến. Zoom 8× chỉ là tỷ lệ đầu dài/đầu rộng.
DOF phụ thuộc khẩu, khoảng cách lấy nét, góc nhìn, cỡ cảm biến và kích thước xem; vùng nét thường mở rộng phía sau nhiều hơn phía trước. Bokeh là chất lượng vùng mờ — thuộc tính thiết kế ống kính. Mức mờ nền còn phụ thuộc khoảng cách chủ thể–nền.
Khẩu quá nhỏ gây nhiễu xạ làm mềm toàn ảnh; cảm biến nhỏ chạm ngưỡng sớm hơn (1.0-type quanh f/8–f/11; full-frame quanh f/11–f/16). Trên RX100 VII, f/5.6–f/8 là vùng cân bằng cho zone focus.
ND giảm sáng để phơi lâu hoặc mở khẩu (ND 3 stop ≈ 1/8 ánh sáng). CPL giảm phản xạ trên bề mặt phi kim, đổi màu trời theo góc. UV chủ yếu bảo vệ; filter kém thêm flare.
Tốc độ màn trập quyết định chuyển động đứng yên hay kéo vệt; lấy nét quyết định mặt phẳng nào rõ.
RAW + JPEG: JPEG để lọc nhanh, RAW (ARW với máy Sony) để chỉnh sâu 1–2 ảnh đã chọn. Tắt Auto HDR (tạo file MPO gây lỗi khi đưa lên Adobe).
Đặt Creative Look/Style trung tính để histogram trên máy phản ánh gần đúng dữ liệu; dùng chế độ xem đơn sắc nếu muốn nhìn theo tông.
Màn trập điện tử đọc cảm biến từng dòng; vật nhanh có thể bị nghiêng, đèn LED nhấp nháy tạo sọc. Cảm biến stacked đọc nhanh nên giảm hiện tượng này nhưng không xóa hẳn. Phố Hà Nội nhiều đèn LED và biển quảng cáo — để ý sọc ngang khi dùng màn trập điện tử.
Chống rung giảm rung của tay người chụp. Ở 1/30 s có chống rung, tòa nhà nét nhưng người vẫn nhòe — một công cụ sáng tạo: kiến trúc đứng yên, người thành dòng chảy.
Ba đại lượng không thay thế nhau. Cỡ in = số pixel / mật độ in: ảnh 5472 × 3648 px ở 300 ppi ≈ 46 × 31 cm; ở 200 ppi ≈ 70 × 46 cm. Crop 50% chiều ngang mất 75% số pixel.
Cân bằng trắng quyết định trung hòa thứ màu nào — hoặc giữ nó lại như một phần không khí.
Màu kiểu Vương Gia Vệ/Christopher Doyle đến từ ánh sáng có màu sẵn trong cảnh (neon, huỳnh quang, đèn natri), không từ thanh Saturation. Khi chỉnh: giảm bão hòa xanh lá/cam 10–15% và xem vùng mây, vùng bóng có mở ra không.
sRGB là chuẩn an toàn cho web và mạng xã hội; Display P3 rộng hơn; Adobe RGB hữu ích cho in. Làm việc trong Lightroom, xuất sRGB cho mạng xã hội. Màn hình chưa hiệu chuẩn là nguồn sai lệch lớn nhất — đặt độ sáng màn hình vừa phải khi chỉnh.
Một cảnh có thể vừa nắng chiều ấm vừa bóng râm lạnh — không có WB "đúng" cho cả hai; chọn theo vùng chủ thể hoặc để chênh lệch đó là nội dung. Đèn LED, huỳnh quang có phổ không liên tục, cần chỉnh thêm Tint (xanh lá–tím).
Ánh sáng có bốn thuộc tính đọc được: độ cứng, hướng, màu, tương phản. Chọn sân khấu trước, chờ diễn viên sau.
Chiaroscuro trong ảnh đường phố đến từ ánh sáng thật: khe nắng, đèn đơn lẻ, bóng kiến trúc. Đẩy Blacks và Contrast có thể làm mọi ảnh "tối và kịch tính" nhưng vùng bóng mất chuyển tông, lộ nhiễu. Phép thử: tắt hết chỉnh sửa — nếu ảnh không còn chút chiaroscuro nào, kịch tính đang được chế tạo.
Tường vàng, vỉa hè sáng, kính cửa hàng hắt sáng vào vùng bóng. Một người trong bóng râm cạnh bức tường sáng có ánh sáng mềm, ấm trên mặt — thường đẹp hơn đứng giữa nắng.
Ambient do tốc độ, khẩu, ISO quyết định; flash do khẩu, ISO, công suất và khoảng cách (tốc độ gần như không ảnh hưởng). Kéo chậm tốc độ làm nền sáng hơn mà chủ thể vẫn đóng băng bởi flash. Ánh sáng flash giảm theo bình phương khoảng cách.
Mục tiêu không phải quy tắc một phần ba, mà là thứ bậc rõ: một điểm chính, các điểm phụ phục vụ, mép khung không tranh giành.
(1) Hạ/nâng góc máy để đổi nền thành trời, tường, mặt đường. (2) Phơi theo vùng sáng để vùng rối chìm vào bóng. (3) Bước sang ngang để tách đầu người khỏi cột, cây, biển. Sau ba cách mà nền vẫn rối — bỏ cảnh đó.
Chọn một cảnh cố định, chụp ba khung: ngang mắt, ngang hông, lệch sang bên 2 m — không đổi tiêu cự. So nền nào gọn nhất, chủ thể nào tách rõ nhất. Thường vị trí thứ hai hoặc ba tốt hơn vị trí "tự nhiên" khi vừa đến.
Cả hai giúp đặt chủ thể lệch tâm để tạo động và chừa khoảng thở. Dùng lưới để phân tích sau và tránh mặc định đặt mọi thứ giữa khung, không phải để ép ảnh vào giao điểm. Bố cục trung tâm đối xứng rất mạnh khi cảnh có trục đối xứng rõ.
Phản xạ mắt–tay mất khoảng 0,2 giây. Chờ thấy rồi mới bấm thì luôn trễ. Người chụp giỏi không nhanh tay hơn — họ dự đoán sớm hơn.
Ý nghĩa và hình khối cùng hiện diện. Người nhảy qua vũng nước sau ga Saint-Lazare (Cartier-Bresson, 1932): gót chân sắp chạm nước, bóng phản chiếu, tấm áp phích người nhảy phía sau lặp lại cử chỉ.
Ánh mắt vừa rời đi, vai vừa chùng xuống. Phê bình ảnh không nên luôn đẩy về kịch tính — tĩnh lặng, mơ hồ, dịu dàng là thẩm mỹ ngang hàng.
Chơi chế độ Phản xạ vài lượt — trung bình nhiều khả năng sẽ dương. Rồi chuyển sang Dự đoán: ngoài phố, "vạch mốc" là viên gạch, vết nứt, mép bóng bạn chọn trước. Tắt xem lại tự động để mắt không rời cảnh.
Xem lại các loạt ảnh chụp liên tiếp của bạn: nếu khung tốt nhất luôn là khung đầu tiên của loạt, bạn đang bấm muộn.
Lọc theo thể loại, rê chuột lên ảnh để soi kính lúp, bấm để mở — các chấm đỏ đánh dấu chỗ nên nhìn, kèm bài học mang về.
Năm 1914–1917, Léon Busy chụp Bắc Kỳ bằng tấm kính autochrome cho Archives de la Planète của Albert Kahn. Đây là những bức ảnh màu sớm nhất về những con phố nhiều người vẫn đi chụp hôm nay.
Đứng ở quảng trường Nhà hát Lớn nhìn về Tràng Tiền (ảnh 2), rồi ở đầu Tràng Tiền nhìn về Nhà hát (ảnh 1): chụp lại đúng hai góc này hôm nay, cùng tiêu cự ~35 mm. Đặt cặp ảnh cạnh nhau — điều gì còn, điều gì đã đổi?
25 tác phẩm tải từ trang của nhiếp ảnh gia, quỹ di sản, Magnum, MoMA và Criterion mỗi lần mở file — không lưu trong file, nên cần có mạng. Bấm ảnh để soi chấm đỏ và bài học; nếu nguồn đổi đường dẫn, khung sẽ chuyển thành liên kết.
Phòng tối của Fan Ho hay Ansel Adams là nơi đốt–che từng vùng để dẫn mắt. Lightroom làm việc đó nhanh hơn — và cũng dễ quá tay hơn.
Bấm Quá đà: chỉ số "bết đen" vọt lên, vỉa hè dưới chân người ở Wall Street mất chi tiết. Bấm Chiaroscuro có kiểm soát: vẫn tối và mạnh nhưng bóng còn chuyển tông. Khác biệt đó là điều cần luyện khi tự chỉnh trong Lightroom.
Tự tay chỉnh trong Lightroom trước, sau đó mới nhờ người khác phê bình — là cách nhanh nhất để sửa điểm yếu này, vì cảm giác "đủ" chỉ hình thành qua lặp lại bằng tay.
Điểm xuất phát quy về hướng tác động của các thanh Lightroom; mỗi ảnh cần chỉnh lại. Grain luôn là bước cuối.
| Đích | Kích thước | Không gian màu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Instagram dọc | 1080 × 1350 (4:5) / 1080 × 1440 (3:4) | sRGB | Lưới hồ sơ hiển thị 3:4 |
| Xem trên màn hình | 2048–3000 px cạnh dài | sRGB | Sharpen for Screen |
| In | cm × ppi / 2,54 (240–300 ppi) | Adobe RGB / theo lab | Hỏi lab về profile máy in |
| Lưu trữ | Đầy đủ, JPEG 90–100 / TIFF 16-bit | Rộng | RAW + catalog vẫn là nguồn chính |
Sharpening tăng tương phản ở cạnh (giữ Alt khi kéo Masking để chỉ làm nét vùng có cạnh). Noise Reduction làm mịn biến thiên tín hiệu; Denoise AI rất tốt trên RAW nhưng có thể làm "nhựa" kết cấu. Grain thêm kết cấu ngẫu nhiên — che dải màu, hợp nhất ảnh khử nhiễu mạnh. Thứ tự: khử nhiễu → làm nét → grain.
Quy ước phổ biến (các cuộc thi lớn như World Press Photo có quy định chi tiết): chấp nhận chỉnh tông, màu, tương phản, crop, chuyển đen trắng, dodge/burn không đổi nội dung; không chấp nhận thêm, xóa, di chuyển đối tượng, ghép ảnh hay dùng AI tạo sinh thay nội dung. Ảnh trên mạng xã hội không có trọng tài nhưng người xem mặc định cảnh là thật — nếu có xóa vật thể hay mở rộng khung bằng AI, nên ghi rõ.
Virtual copy để thử hai hướng chỉnh; snapshot để lưu trạng thái; preset riêng chỉ nên chứa bước nền (profile, lens correction, Detail), không chứa Exposure/Contrast. Sync giữa các ảnh cùng ánh sáng để chuỗi nhất quán.
12 ảnh mạnh nói nhiều hơn 120 ảnh khá. Lọc qua nhiều vòng, mỗi vòng một tiêu chí.
Một quy trình gọn (lọc JPEG nhanh → chấm theo tiêu chí → mở RAW cho 1–2 ảnh) đã đúng tinh thần phễu. Thêm vòng 4 "sau 24 giờ" trước khi đăng.
Những chủ đề ít dùng hằng ngày nhưng hay gây tranh luận. Mở đúng ngăn khi cần.
"Nét" chỉ mô tả một phần. MTF là biểu đồ độ tương phản chi tiết từ tâm ra mép; vignetting là tối góc (giảm khi khép khẩu); quang sai màu là viền tím/xanh ở cạnh tương phản; flare/ghosting khi ngược sáng. Ảnh đường phố thường ưu tiên kích thước, tốc độ lấy nét và tương phản hơn độ nét góc.
Phase detect biết hướng và lượng lệch nét nên nhanh; contrast detect dò tới khi tương phản cao nhất, chính xác nhưng có thể "săn". Máy hiện đại lai cả hai, cộng nhận diện chủ thể bằng học máy để chọn vùng cần nét.
Panorama ghép khung lia (xoay quanh điểm nodal); HDR ghép mức phơi khác nhau — Le Gray đã làm năm 1857, dễ "phẳng và giả" nếu tone-map mạnh; focus stacking ghép khung nét ở khoảng cách khác nhau; noise stacking lấy trung bình nhiều khung để giảm nhiễu. Luôn kiểm tra biên vật chuyển động.
"4K" chỉ là số điểm ảnh đầu ra; chất lượng còn phụ thuộc cách đọc cảm biến, bitrate, bit depth (10-bit bền hơn khi chỉnh), profile log. Quy tắc 180°: tốc độ ≈ 1/(2 × fps) — 25 fps → 1/50 s — là lựa chọn thẩm mỹ, không phải luật.
Chủ đề (đường phố, chân dung, phong cảnh), mức can thiệp (quan sát, tương tác, dàn dựng), mục đích (tài liệu, nghệ thuật, thương mại, báo chí). Street và documentary giao nhau nhưng không trùng: street thiên về khoảnh khắc và hình thức; documentary thiên về đề tài, thường theo dự án dài.
Ổ hỏng, thẻ mất, xóa nhầm — đều xảy ra. Hệ thống đơn giản làm đều đặn tốt hơn hệ thống phức tạp làm thất thường.
Thay đổi nhiều thứ cùng lúc thì không biết điều gì làm ảnh tốt lên.
Tên menu theo tài liệu Sony cho RX100 VII; mốc là điểm xuất phát. Ảnh: Sony RX100 II, Sebastian Stabinger, CC BY 3.0 (minh họa dòng máy).
Gõ để lọc, có hoặc không dấu; mỗi thuật ngữ dẫn về phòng giải thích.
Truy cập Wikimedia Commons ngày 02.10.2026; ảnh đã thu nhỏ và nén để nhúng. Ảnh theo giấy phép CC BY / CC BY-SA được dùng kèm ghi công tác giả.
Trích dẫn Cartier-Bresson là diễn ý tiếng Việt. Kích thước Instagram theo Buffer/Hootsuite 2026.